Finance

Danh sách
Tại sao RAK tăng 21,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAK:CVE
Rackla Metals Inc
0,23 CA$
+21,05%
(+0,040) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAK...
Mở
0,19 CA$
Cao
0,23 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
44,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
465,31 N
Khối lượng
147,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,45 Tr
Mở
0,19 CA$
Cao
0,23 CA$
Thấp
0,19 CA$
Vốn hoá thị trường
44,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
465,31 N
Khối lượng
147,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
-0,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rackla Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,57 N
221,71 N
184,98 N
184,98 N
Chi phí hoạt động
4,38 Tr
785,78 N
909,22 N
909,22 N
Tổng chi phí hoạt động
4,38 Tr
785,78 N
909,22 N
909,22 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,38 Tr
-785,78 N
-909,22 N
-909,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
624,58 N
-98,10 N
1,53 N
1,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,69 Tr
-824,92 N
-849,06 N
-849,06 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,69 Tr
-824,92 N
-849,06 N
-849,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
26,15 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-3,17%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,69 Tr
-851,07 N
-849,06 N
-849,06 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,38 N
63,14 N
62,68 N
62,68 N
Chi phí lãi suất
-4,42 N
-4,18 N
-4,07 N
-4,07 N
Chi phí lãi suất ròng
62,96 N
58,96 N
58,62 N
58,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,36 Tr
-780,52 N
-902,14 N
-902,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google