Finance

Danh sách
RAJRILTD:NSE
Raj Rayon Industries Ltd
20,41 ₹
-1,87%
(-0,39) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJRILTD...
Mở
21,00 ₹
Cao
21,00 ₹
Thấp
20,39 ₹
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,05 N
Khối lượng
4,92 N
Chỉ số P/E
47,55
Cao nhất trong 52 tuần
28,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 ₹
EPS
0,43 ₹
Số nhân viên
244
Mở
21,00 ₹
Cao
21,00 ₹
Thấp
20,39 ₹
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,05 N
Khối lượng
4,92 N
Chỉ số P/E
47,55
Cao nhất trong 52 tuần
28,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,41 ₹
EPS
0,43 ₹
Số nhân viên
244
Giới thiệu về Raj Rayon Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrajrayon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,05 T
2,95 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
2,58 T
2,40 T
2,31 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
2,58 T
2,40 T
2,31 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,37 Tr
42,80 Tr
45,15 Tr
39,50 Tr
Chi phí hoạt động
498,74 Tr
533,39 Tr
521,94 Tr
397,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
2,94 T
2,84 T
1,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,94 Tr
117,13 Tr
112,86 Tr
122,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,52 Tr
5,77 Tr
10,64 Tr
9,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,21 Tr
73,88 Tr
75,58 Tr
80,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,21 Tr
73,88 Tr
75,58 Tr
80,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,01 Tr
15,20 Tr
-64,74 Tr
12,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,16%
20,57%
-85,67%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
414,51 Tr
441,39 Tr
428,17 Tr
308,09 Tr
Thu nhập ròng
80,20 Tr
58,68 Tr
140,32 Tr
68,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
1,92%
4,76%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,26 Tr
-49,02 Tr
-47,92 Tr
-51,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,26 Tr
-49,02 Tr
-47,92 Tr
-51,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,87 Tr
49,20 Tr
48,63 Tr
50,27 Tr
EBITDA
153,90 Tr
148,23 Tr
158,80 Tr
168,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google