Finance

Danh sách
Tại sao RAJRATAN giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAJRATAN:NSE
Rajratan Global Wire Ltd
450,50 ₹
-2,19%
(-10,10) 1 ngày
8 thg 10, 11:20:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJRATAN...
Mở
462,60 ₹
Cao
462,60 ₹
Thấp
446,60 ₹
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,44 N
Khối lượng
23,80 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
563,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,55 ₹
EPS
15,68 ₹
Số nhân viên
737
Mở
462,60 ₹
Cao
462,60 ₹
Thấp
446,60 ₹
Vốn hoá thị trường
22,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
111,44 N
Khối lượng
23,80 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
563,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,55 ₹
EPS
15,68 ₹
Số nhân viên
737
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajratan Global Wire Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên737
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,18 T / 2,99 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
3,02 T
3,14 T
3,18 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,84 T
2,16 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,84 T
2,16 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,60 Tr
138,50 Tr
159,70 Tr
153,10 Tr
Chi phí hoạt động
923,60 Tr
842,70 Tr
767,70 Tr
921,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,61 T
2,68 T
2,92 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
331,00 Tr
334,00 Tr
218,50 Tr
342,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,40 Tr
5,30 Tr
-59,70 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,30 Tr
267,00 Tr
177,30 Tr
301,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
268,30 Tr
267,00 Tr
173,10 Tr
301,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,80 Tr
60,10 Tr
23,00 Tr
71,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,41%
22,51%
12,97%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
719,80 Tr
634,30 Tr
533,00 Tr
693,00 Tr
Thu nhập ròng
205,50 Tr
206,90 Tr
154,30 Tr
229,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
6,86%
4,91%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,10 Tr
-72,30 Tr
-31,70 Tr
-74,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,10 Tr
-72,30 Tr
-19,50 Tr
-74,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,20 Tr
69,90 Tr
75,00 Tr
75,10 Tr
EBITDA
399,55 Tr
390,48 Tr
287,68 Tr
411,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google