Finance

Danh sách
Tại sao RAJOOENG giảm 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAJOOENG:NSE
Rajoo Engineers Ltd
60,34 ₹
-3,25%
(-2,03) 1 ngày
8 thg 10, 14:10:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJOOENG...
Mở
63,90 ₹
Cao
66,50 ₹
Thấp
60,25 ₹
Vốn hoá thị trường
10,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
357,27 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 ₹
EPS
2,71 ₹
Số nhân viên
260
Mở
63,90 ₹
Cao
66,50 ₹
Thấp
60,25 ₹
Vốn hoá thị trường
10,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
357,27 N
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,24
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 ₹
EPS
2,71 ₹
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajoo Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrajoo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
922,52 Tr
875,95 Tr
793,32 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
550,66 Tr
359,00 Tr
523,30 Tr
794,77 Tr
Chi phí doanh thu
550,66 Tr
359,00 Tr
523,30 Tr
794,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,36 Tr
87,76 Tr
97,15 Tr
84,61 Tr
Chi phí hoạt động
200,04 Tr
320,13 Tr
271,37 Tr
240,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,70 Tr
679,13 Tr
794,67 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,83 Tr
196,82 Tr
-1,35 Tr
195,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,94 Tr
24,42 Tr
-83,25 Tr
33,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
205,93 Tr
215,69 Tr
25,97 Tr
223,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,93 Tr
219,71 Tr
12,04 Tr
223,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,97 Tr
40,93 Tr
3,72 Tr
50,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,55%
18,98%
14,32%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
126,45 Tr
206,55 Tr
155,81 Tr
134,11 Tr
Thu nhập ròng
140,96 Tr
164,34 Tr
31,80 Tr
155,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,28%
18,76%
4,01%
12,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
85,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,86 Tr
-8,07 Tr
-
-6,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,86 Tr
-8,07 Tr
85,17 Tr
-6,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,23 Tr
25,82 Tr
18,42 Tr
21,78 Tr
EBITDA
182,70 Tr
206,56 Tr
14,40 Tr
211,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google