Finance

Danh sách
RAJMET:NSE
Rajnandini Metal Ltd
3,01 ₹
+0,67%
(+0,020) 1 ngày
19 thg 10, 10:08:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJMET...
Mở
2,99 ₹
Cao
3,05 ₹
Thấp
2,94 ₹
Vốn hoá thị trường
829,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
241,23 N
Khối lượng
37,02 N
Chỉ số P/E
4,69
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 ₹
EPS
0,64 ₹
Số nhân viên
93
Mở
2,99 ₹
Cao
3,05 ₹
Thấp
2,94 ₹
Vốn hoá thị trường
829,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
241,23 N
Khối lượng
37,02 N
Chỉ số P/E
4,69
Cao nhất trong 52 tuần
5,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,72 ₹
EPS
0,64 ₹
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajnandini Metal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,60 Tr
618,40 Tr
564,50 Tr
519,50 Tr
Giá vốn hàng bán
671,90 Tr
577,00 Tr
524,40 Tr
491,30 Tr
Chi phí doanh thu
671,90 Tr
577,00 Tr
524,40 Tr
491,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,10 Tr
9,60 Tr
12,10 Tr
9,10 Tr
Chi phí hoạt động
35,50 Tr
30,40 Tr
10,80 Tr
20,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,40 Tr
607,40 Tr
535,20 Tr
512,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,20 Tr
11,00 Tr
29,30 Tr
7,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
2,50 Tr
-12,90 Tr
6,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
7,70 Tr
16,60 Tr
5,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 Tr
8,10 Tr
25,30 Tr
5,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
2,60 Tr
5,30 Tr
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,92%
33,77%
31,93%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
22,60 Tr
17,80 Tr
-4,20 Tr
8,70 Tr
Thu nhập ròng
300,00 N
5,10 Tr
11,30 Tr
3,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
0,82%
2,00%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-5,40 Tr
-5,20 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,90 Tr
-5,40 Tr
8,90 Tr
-8,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 Tr
3,00 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
EBITDA
7,15 Tr
14,00 Tr
32,25 Tr
10,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google