Finance

Danh sách
RAJESHEXPO:NSE
Rajesh Exports Ltd
58,75 ₹
+0,53%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJESHEXPO...
Mở
60,49 ₹
Cao
60,99 ₹
Thấp
56,11 ₹
Vốn hoá thị trường
17,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,66 N
Khối lượng
325,53 N
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
237,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,70 ₹
EPS
4,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,26 Tr
Số nhân viên
107
Mở
60,49 ₹
Cao
60,99 ₹
Thấp
56,11 ₹
Vốn hoá thị trường
17,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
249,66 N
Khối lượng
325,53 N
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
237,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,70 ₹
EPS
4,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,26 Tr
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajesh Exports Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 NT
2,35 NT
2,37 NT
2,40 NT
Giá vốn hàng bán
1,75 NT
2,35 NT
2,37 NT
2,40 NT
Chi phí doanh thu
1,75 NT
2,35 NT
2,37 NT
2,40 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
556,91 Tr
618,38 Tr
1,31 T
607,04 Tr
Chi phí hoạt động
876,86 Tr
968,32 Tr
3,61 T
946,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 NT
2,35 NT
2,37 NT
2,40 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
1,00 T
-703,06 Tr
547,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,96 Tr
107,10 Tr
-331,90 Tr
5,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
654,77 Tr
-399,04 Tr
552,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
654,77 Tr
-399,04 Tr
552,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
329,72 Tr
-60,01 Tr
135,97 Tr
81,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,06%
-9,16%
-34,07%
14,66%
Chi phí hoạt động khác
192,44 Tr
216,20 Tr
-588,15 Tr
184,32 Tr
Thu nhập ròng
1,04 T
714,78 Tr
-535,01 Tr
471,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,06%
0,03%
-0,02%
0,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,04 T
-
Chi phí lãi suất
-386,25 Tr
-455,10 Tr
-407,65 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-386,25 Tr
-455,10 Tr
635,91 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
127,51 Tr
133,74 Tr
141,48 Tr
154,70 Tr
EBITDA
1,76 T
1,12 T
-572,06 Tr
678,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google