Finance

Danh sách
Tại sao RAJA giảm 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAJA:IDX
Rukun Raharja Tbk PT
575,00 IDR
-3,36%
(-20,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAJA...
Mở
590 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
12,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
58,99 Tr
Khối lượng
70,12 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.695 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
516 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,14 T
Số nhân viên
730
Mở
590 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
550 IDR
Vốn hoá thị trường
12,15 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
58,99 Tr
Khối lượng
70,12 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.695 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
516 IDR
EPS
81 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,14 T
Số nhân viên
730
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rukun Raharja Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên730
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraja.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,41 Tr
70,62 Tr
55,26 Tr
75,92 Tr
Giá vốn hàng bán
49,80 Tr
54,81 Tr
35,38 Tr
48,71 Tr
Chi phí doanh thu
49,80 Tr
54,81 Tr
35,38 Tr
48,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,93 Tr
9,12 Tr
5,82 Tr
7,71 Tr
Chi phí hoạt động
4,67 Tr
14,89 Tr
5,86 Tr
9,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,47 Tr
69,70 Tr
41,24 Tr
58,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,94 Tr
919,61 N
14,02 Tr
17,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-261,74 N
121,98 N
-100,39 N
-108,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,01 Tr
12,47 Tr
15,28 Tr
24,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,66 Tr
14,46 Tr
15,24 Tr
20,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,28 Tr
1,55 Tr
4,75 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,90%
12,43%
31,11%
24,41%
Chi phí hoạt động khác
-259,78 N
5,77 Tr
41,14 N
1,73 Tr
Thu nhập ròng
6,40 Tr
9,49 Tr
8,64 Tr
14,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
13,43%
15,63%
18,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
413,77 N
442,65 N
237,91 N
469,33 N
Chi phí lãi suất
-2,49 Tr
-2,70 Tr
-2,75 Tr
-4,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-2,26 Tr
-2,52 Tr
-3,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,88 Tr
2,93 Tr
18,01 Tr
21,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google