Finance

Danh sách
RAIZ4:BVMF
Raizen SA
0,38 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:12:16 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAIZ4...
Mở
0,34 R$
Cao
0,38 R$
Thấp
0,34 R$
Vốn hoá thị trường
516,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,91 Tr
Khối lượng
34,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 R$
EPS
-2,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
40 N
Mở
0,34 R$
Cao
0,38 R$
Thấp
0,34 R$
Vốn hoá thị trường
516,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,91 Tr
Khối lượng
34,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 R$
EPS
-2,60 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raizen SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40 N
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraizen.com.br
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
51,46 T / 55,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,91 T
60,39 T
51,33 T
51,46 T
Giá vốn hàng bán
57,19 T
57,90 T
47,82 T
47,75 T
Chi phí doanh thu
57,19 T
57,90 T
47,82 T
47,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,02 T
2,03 T
2,96 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,68 T
8,80 T
3,33 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
58,87 T
66,71 T
51,15 T
49,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
-6,32 T
180,35 Tr
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,67 T
100,97 Tr
-3,93 T
-1,97 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,76 T
-9,39 T
-6,35 T
-834,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,71 T
-8,69 T
-4,44 T
-741,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-451,70 Tr
6,26 T
981,19 Tr
-37,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,34%
-66,68%
-15,44%
4,43%
Chi phí hoạt động khác
-336,72 Tr
6,77 T
369,54 Tr
-79,74 Tr
Thu nhập ròng
-2,32 T
-15,55 T
-7,33 T
-1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,87%
-25,76%
-14,27%
-3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
463,36 Tr
441,35 Tr
-
318,07 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 T
-1,60 T
-2,92 T
-1,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-795,31 Tr
-1,16 T
-2,92 T
-1,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,84 T
-4,06 T
2,29 T
3,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-227,28 Tr
736,31 Tr
-509,03 Tr
142,35 Tr
Các ứng dụng của Google