Finance

Danh sách
RAINBOW:NSE
Rainbow Children's Medicare Ltd
1.235,00 ₹
-0,93%
(-11,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAINBOW...
Mở
1.230,00 ₹
Cao
1.265,00 ₹
Thấp
1.216,40 ₹
Vốn hoá thị trường
124,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,25 N
Khối lượng
284,16 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.610,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.084,00 ₹
EPS
28,10 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
1.230,00 ₹
Cao
1.265,00 ₹
Thấp
1.216,40 ₹
Vốn hoá thị trường
124,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,25 N
Khối lượng
284,16 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
43,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.610,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.084,00 ₹
EPS
28,10 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rainbow Children's Medicare, commonly known as Rainbow Hospitals, is an Indian chain of paediatric hospitals headquartered in Hyderabad. Founded by Dr. Ramesh Kancharla in 1999, the hospital's main focus is paediatric and maternal healthcare services. The flagship facility of Rainbow Children's Hospitals is located at Banjara Hills, Hyderabad. The Rainbow Hospital Group currently operates out of 19 hospitals and 3 outpatient clinics – eight in Hyderabad, four in Bangalore, two each in Delhi, Chennai, Vijayawada, and Visakhapatnam. Wikipedia
Giới thiệu về Rainbow Children's Medicare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,97 ₹ / 5,67 ₹
+5,35%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,70 T / 4,35 T
+8,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,45 T
4,45 T
4,60 T
4,70 T
Giá vốn hàng bán
1,21 T
1,20 T
1,54 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,21 T
1,20 T
1,54 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,08 T
1,44 T
1,24 T
Chi phí hoạt động
2,11 T
2,18 T
2,02 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
3,32 T
3,38 T
3,56 T
3,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,07 T
1,04 T
924,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,95 Tr
105,13 Tr
-387,24 Tr
127,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
976,94 Tr
867,91 Tr
839,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
976,94 Tr
809,15 Tr
839,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
267,46 Tr
237,97 Tr
85,73 Tr
214,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
24,36%
9,88%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
686,21 Tr
700,16 Tr
165,57 Tr
801,29 Tr
Thu nhập ròng
752,50 Tr
725,31 Tr
770,43 Tr
605,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,92%
16,28%
16,75%
12,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,41
7,14
7,73
5,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
363,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-188,49 Tr
-201,95 Tr
-204,95 Tr
-212,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-188,49 Tr
-201,95 Tr
158,14 Tr
-212,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
358,41 Tr
396,00 Tr
409,42 Tr
421,97 Tr
EBITDA
1,48 T
1,29 T
1,27 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google