Finance

Danh sách
Tại sao RAIN giảm 5,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAIN:NSE
Rain Industries Ltd
224,90 ₹
-5,14%
(-12,18) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAIN...
Mở
236,50 ₹
Cao
236,79 ₹
Thấp
222,60 ₹
Vốn hoá thị trường
75,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
5,02 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
252,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,90 ₹
EPS
15,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
236,50 ₹
Cao
236,79 ₹
Thấp
222,60 ₹
Vốn hoá thị trường
75,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,40 Tr
Khối lượng
5,02 Tr
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
252,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,90 ₹
EPS
15,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rain Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
51,67 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,76 T
43,01 T
45,21 T
51,67 T
Giá vốn hàng bán
25,70 T
30,37 T
24,27 T
27,17 T
Chi phí doanh thu
25,70 T
30,37 T
24,27 T
27,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 T
4,11 T
3,76 T
4,35 T
Chi phí hoạt động
15,25 T
10,04 T
16,59 T
17,55 T
Tổng chi phí hoạt động
40,94 T
40,41 T
40,86 T
44,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,82 T
2,59 T
4,34 T
6,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,15 Tr
-1,04 T
461,30 Tr
330,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,91 T
655,94 Tr
2,56 T
5,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 T
426,05 Tr
2,56 T
5,01 T
Chi phí thuế thu nhập
610,04 Tr
279,15 Tr
979,12 Tr
1,60 T
Thuế suất hiệu dụng
31,88%
42,56%
38,28%
31,95%
Chi phí hoạt động khác
9,63 T
3,39 T
10,35 T
10,75 T
Thu nhập ròng
1,06 T
135,09 Tr
1,21 T
2,96 T
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
0,31%
2,69%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
926,49 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,37 T
-2,03 T
-2,38 T
-2,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,37 T
-1,10 T
-2,38 T
-2,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,36 T
2,54 T
2,49 T
2,45 T
EBITDA
5,47 T
4,35 T
6,10 T
9,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google