Finance

Danh sách
RAIL:STO
Railcare Group AB
28,00 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAIL...
Mở
27,90 SEK
Cao
28,00 SEK
Thấp
27,50 SEK
Vốn hoá thị trường
684,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00 N
Khối lượng
24,04 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,18 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SEK
EPS
2,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,12 Tr
Số nhân viên
211
Mở
27,90 SEK
Cao
28,00 SEK
Thấp
27,50 SEK
Vốn hoá thị trường
684,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00 N
Khối lượng
24,04 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,18 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,52
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SEK
EPS
2,07 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,12 Tr
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Railcare Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrailcare.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,30 Tr
170,13 Tr
152,11 Tr
192,26 Tr
Giá vốn hàng bán
55,18 Tr
38,57 Tr
23,99 Tr
45,68 Tr
Chi phí doanh thu
55,18 Tr
38,57 Tr
23,99 Tr
45,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,33 Tr
81,48 Tr
74,17 Tr
86,92 Tr
Chi phí hoạt động
110,90 Tr
113,80 Tr
108,90 Tr
125,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,08 Tr
152,37 Tr
132,90 Tr
171,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,21 Tr
17,76 Tr
19,22 Tr
20,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-289,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,67 Tr
10,89 Tr
13,45 Tr
14,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,67 Tr
12,18 Tr
13,45 Tr
14,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,27 Tr
4,00 Tr
2,70 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
36,71%
20,08%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-2,78 Tr
-5,77 Tr
-4,80 Tr
-6,86 Tr
Thu nhập ròng
20,40 Tr
6,90 Tr
10,75 Tr
11,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,39%
4,05%
7,07%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
841,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,76 Tr
-10,58 Tr
-6,20 Tr
-6,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,76 Tr
-9,74 Tr
-6,20 Tr
-6,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,35 Tr
38,10 Tr
39,54 Tr
45,78 Tr
EBITDA
66,56 Tr
55,86 Tr
58,76 Tr
66,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,28 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google