Finance

Danh sách
Tại sao RAF giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAF:WSE
Fabryka Obrabiarek Rafmt S w rstrktryzcj
40,10 PLN
-2,20%
(-0,90) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAF...
Mở
41,00 PLN
Cao
41,05 PLN
Thấp
40,10 PLN
Vốn hoá thị trường
496,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
187,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 PLN
EPS
-8,67 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,39 Tr
Số nhân viên
368
Mở
41,00 PLN
Cao
41,05 PLN
Thấp
40,10 PLN
Vốn hoá thị trường
496,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
187,00
Cao nhất trong 52 tuần
78,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 PLN
EPS
-8,67 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,39 Tr
Số nhân viên
368
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fabryka Obrabiarek Rafmt S w rstrktryzcj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập1846
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrafamet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,27 Tr
20,00 Tr
22,02 Tr
23,12 Tr
Giá vốn hàng bán
14,80 Tr
10,27 Tr
18,73 Tr
18,91 Tr
Chi phí doanh thu
14,80 Tr
10,27 Tr
18,73 Tr
18,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,32 Tr
7,19 Tr
5,95 Tr
7,55 Tr
Chi phí hoạt động
3,90 Tr
10,01 Tr
5,84 Tr
3,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,70 Tr
20,28 Tr
24,57 Tr
22,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
-275,00 N
-2,55 Tr
901,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,00 N
-15,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,29 Tr
-15,30 Tr
-4,64 Tr
-2,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,29 Tr
-7,93 Tr
-4,28 Tr
-2,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,00 N
-142,00 N
10,00 N
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,88%
0,93%
-0,22%
-51,53%
Chi phí hoạt động khác
-2,43 Tr
2,82 Tr
-107,00 N
-4,25 Tr
Thu nhập ròng
-3,26 Tr
-15,15 Tr
-4,66 Tr
-3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-20,07%
-75,75%
-21,14%
-14,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
178,00 N
71,00 N
52,00 N
31,00 N
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-7,71 Tr
-1,82 Tr
-3,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-859,00 N
-7,64 Tr
-1,77 Tr
-3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-374,00 N
7,00 N
-522,00 N
2,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 N
-1,85 Tr
-
-7,02 Tr
Các ứng dụng của Google