Finance

Danh sách
RADIANTCMS:NSE
Radiant Cash Management Services Ltd
33,30 ₹
-0,45%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RADIANTCMS...
Mở
33,20 ₹
Cao
34,20 ₹
Thấp
33,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
404,53 N
Khối lượng
88,75 N
Cổ tức
7,51%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
57,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,33 ₹
EPS
2,94 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
33,20 ₹
Cao
34,20 ₹
Thấp
33,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
404,53 N
Khối lượng
88,75 N
Cổ tức
7,51%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
57,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,33 ₹
EPS
2,94 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radiant Cash Management Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,24 T
1,01 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
23,53 Tr
98,81 Tr
32,80 Tr
160,00 N
Chi phí doanh thu
23,53 Tr
98,81 Tr
32,80 Tr
160,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,00 Tr
240,16 Tr
453,04 Tr
253,51 Tr
Chi phí hoạt động
934,75 Tr
1,02 T
910,31 Tr
992,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
958,28 Tr
1,11 T
943,11 Tr
992,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,05 Tr
124,53 Tr
64,64 Tr
64,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,94 Tr
21,43 Tr
-65,34 Tr
24,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
95,92 Tr
124,89 Tr
26,37 Tr
67,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,92 Tr
124,89 Tr
57,65 Tr
67,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,31 Tr
8,98 Tr
-3,24 Tr
15,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
7,19%
-12,29%
22,72%
Chi phí hoạt động khác
669,94 Tr
746,47 Tr
412,40 Tr
709,22 Tr
Thu nhập ròng
85,06 Tr
109,44 Tr
54,63 Tr
63,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
8,83%
5,42%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
72,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,07 Tr
-21,07 Tr
-14,42 Tr
-21,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,07 Tr
-21,07 Tr
58,35 Tr
-21,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,81 Tr
28,86 Tr
29,75 Tr
30,01 Tr
EBITDA
117,24 Tr
141,14 Tr
82,45 Tr
93,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google