Finance

Danh sách
RAD:NZE
Radius Residential Care Ltd
0,41 NZ$
-0,61%
(-0,0025) 1 ngày
14 thg 10, 15:06:02 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAD...
Mở
0,41 NZ$
Cao
0,42 NZ$
Thấp
0,40 NZ$
Vốn hoá thị trường
116,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,26 N
Khối lượng
34,85 N
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,41 NZ$
Cao
0,42 NZ$
Thấp
0,40 NZ$
Vốn hoá thị trường
116,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,26 N
Khối lượng
34,85 N
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radius Residential Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
50,11 Tr
50,11 Tr
51,03 Tr
51,03 Tr
Giá vốn hàng bán
29,63 Tr
29,63 Tr
31,90 Tr
31,90 Tr
Chi phí doanh thu
29,63 Tr
29,63 Tr
31,90 Tr
31,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
20,50 N
20,50 N
Chi phí hoạt động
14,14 Tr
14,14 Tr
13,44 Tr
13,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,77 Tr
43,77 Tr
45,34 Tr
45,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,34 Tr
6,34 Tr
5,69 Tr
5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,27 Tr
4,27 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,45 Tr
3,45 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
953,50 N
953,50 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
22,34%
41,00%
41,00%
Chi phí hoạt động khác
11,26 Tr
11,26 Tr
10,39 Tr
10,39 Tr
Thu nhập ròng
3,17 Tr
3,17 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
6,32%
3,06%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,50 N
22,50 N
8,00 N
8,00 N
Chi phí lãi suất
-2,91 Tr
-2,91 Tr
-2,88 Tr
-2,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-2,87 Tr
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,88 Tr
2,88 Tr
3,03 Tr
3,03 Tr
EBITDA
7,67 Tr
7,67 Tr
7,11 Tr
7,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
19,50 N
19,50 N
Các ứng dụng của Google