Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +2,69% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,01%
Xem kết quả
RACE:BIT
Ferrari NV
373,85 €
-0,91%
(-3,45) 1 ngày
6 thg 11, 17:38:31 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RACE...
Mở
376,00 €
Cao
376,00 €
Thấp
366,35 €
Vốn hoá thị trường
66,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,11 N
Khối lượng
484,15 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
40,53
Cao nhất trong 52 tuần
390,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
269,00 €
EPS
9,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,65 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
376,00 €
Cao
376,00 €
Thấp
366,35 €
Vốn hoá thị trường
66,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,11 N
Khối lượng
484,15 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
0,90 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
40,53
Cao nhất trong 52 tuần
390,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
269,00 €
EPS
9,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,65 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ferrari NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,75 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhMaranello, Modena, Ý
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Trang webferrari.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 11, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
2,44 € / 2,38 €
+2,69%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,90 T / 1,90 T
+0,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,80 T
1,85 T
1,94 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
840,30 Tr
868,98 Tr
894,33 Tr
878,12 Tr
Chi phí doanh thu
866,71 Tr
890,14 Tr
918,65 Tr
902,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
238,91 Tr
245,18 Tr
217,50 Tr
251,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,12 Tr
160,58 Tr
188,07 Tr
173,75 Tr
Chi phí hoạt động
419,12 Tr
413,14 Tr
417,15 Tr
433,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,30 T
1,34 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
515,48 Tr
544,79 Tr
601,97 Tr
560,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,09 Tr
3,38 Tr
5,50 Tr
4,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
500,99 Tr
536,83 Tr
601,02 Tr
559,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
503,60 Tr
533,58 Tr
597,93 Tr
556,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,34 Tr
123,47 Tr
138,23 Tr
128,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,02%
23,00%
23,00%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
7,09 Tr
7,38 Tr
11,58 Tr
8,20 Tr
Thu nhập ròng
379,69 Tr
412,86 Tr
462,24 Tr
429,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,08%
22,34%
23,85%
22,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,14
2,33
2,62
2,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,30 Tr
4,14 Tr
1,86 Tr
1,84 Tr
Chi phí lãi suất
-5,63 Tr
-10,01 Tr
-7,68 Tr
-8,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
-5,87 Tr
-5,82 Tr
-6,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
604,36 Tr
620,40 Tr
670,87 Tr
641,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google