Finance

Danh sách
RAAM:IDX
Tripar Multivision Plus Tbk PT
187,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 16:11:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAAM...
Mở
188 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
185 IDR
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
601,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
404 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
148 IDR
EPS
-19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 T
Số nhân viên
331
Mở
188 IDR
Cao
189 IDR
Thấp
185 IDR
Vốn hoá thị trường
1,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
601,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
404 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
148 IDR
EPS
-19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,81 T
Số nhân viên
331
Giới thiệu về Tripar Multivision Plus Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên331
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmvpworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,31 T
35,54 T
48,20 T
80,38 T
Giá vốn hàng bán
41,39 T
31,82 T
34,65 T
41,32 T
Chi phí doanh thu
41,39 T
31,82 T
34,65 T
41,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,74 T
36,12 T
21,61 T
20,09 T
Chi phí hoạt động
27,04 T
40,17 T
23,81 T
22,47 T
Tổng chi phí hoạt động
68,44 T
71,99 T
58,46 T
63,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,13 T
-36,45 T
-10,26 T
16,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
995,01 Tr
-26,12 T
3,93 T
2,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,58 T
-44,67 T
-12,17 T
-53,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,58 T
-46,59 T
-12,17 T
-54,55 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,10 T
-10,66 T
-3,20 T
2,30 T
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
23,87%
26,30%
-4,30%
Chi phí hoạt động khác
-
805,44 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-27,48 T
-33,99 T
-8,97 T
-55,83 T
Biên lợi nhuận ròng
-82,51%
-95,67%
-18,60%
-69,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,31 Tr
207,64 Tr
14,14 Tr
62,86 Tr
Chi phí lãi suất
-6,96 T
-9,94 T
-7,62 T
-8,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,87 T
-9,74 T
-7,60 T
-7,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,30 T
3,24 T
2,20 T
2,38 T
EBITDA
-30,99 T
-32,57 T
-6,27 T
28,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google