Finance

Danh sách
Tại sao RAA giảm 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
RAA:FRA
RATIONAL AG
554,50 €
-2,55%
(-14,50) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RAA...
Mở
566,50 €
Cao
566,50 €
Thấp
554,50 €
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
5,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,71
Cao nhất trong 52 tuần
771,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
554,50 €
EPS
23,39 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
566,50 €
Cao
566,50 €
Thấp
554,50 €
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
5,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
23,71
Cao nhất trong 52 tuần
771,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
554,50 €
EPS
23,39 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rational AG is a German manufacturer and retailer of commercial and industrial kitchen equipment for thermal food preparation. The company is based in Landsberg am Lech, Germany, and was founded by Siegfried Meister in 1973. It operates worldwide and has 25 subsidiaries in Europe, Asia, North and South America as well as seven branches in Germany. Wikipedia
Giới thiệu về RATIONAL AG
Giám đốc điều hànhPeter Stadelmann | Peter Stadelmann
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,99 Tr
341,33 Tr
317,63 Tr
323,90 Tr
Giá vốn hàng bán
130,65 Tr
137,00 Tr
134,55 Tr
137,52 Tr
Chi phí doanh thu
130,65 Tr
137,00 Tr
134,55 Tr
137,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,52 Tr
19,68 Tr
20,37 Tr
19,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,96 Tr
85,57 Tr
88,34 Tr
86,62 Tr
Chi phí hoạt động
100,48 Tr
104,40 Tr
107,14 Tr
106,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
231,13 Tr
241,41 Tr
241,69 Tr
243,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,86 Tr
99,92 Tr
75,94 Tr
79,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-195,00 N
193,00 N
-103,00 N
171,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,68 Tr
100,18 Tr
77,96 Tr
96,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,68 Tr
100,18 Tr
77,96 Tr
82,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,84 Tr
29,42 Tr
18,71 Tr
23,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,00%
29,37%
24,00%
24,00%
Chi phí hoạt động khác
-9,00 N
-844,00 N
-1,58 Tr
-147,00 N
Thu nhập ròng
62,83 Tr
70,76 Tr
59,25 Tr
73,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,14%
20,73%
18,65%
22,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,53
6,23
5,21
6,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,34 Tr
2,57 Tr
2,46 Tr
2,34 Tr
Chi phí lãi suất
-329,00 N
-880,00 N
-339,00 N
-357,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,01 Tr
1,69 Tr
2,12 Tr
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,45 Tr
105,82 Tr
85,31 Tr
89,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google