Finance

Danh sách
Tại sao RA tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
RA:BMV
Regional SAB de CV
146,26 MX$
+2,13%
(+3,05) 1 ngày
13 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RA...
Mở
143,43 MX$
Cao
147,00 MX$
Thấp
141,80 MX$
Vốn hoá thị trường
48,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,42 N
Khối lượng
915,15 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
2,05 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
164,46 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
125,17 MX$
EPS
19,21 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,93 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
143,43 MX$
Cao
147,00 MX$
Thấp
141,80 MX$
Vốn hoá thị trường
48,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
632,42 N
Khối lượng
915,15 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
2,05 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
164,46 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
125,17 MX$
EPS
19,21 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
327,93 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Regional SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,23 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhSan Pedro Garza García, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang webbanregio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
4,67 T
4,14 T
4,19 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,84 T
2,14 T
1,92 T
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
2,19 T
2,02 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
1,95 T
2,19 T
2,02 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,11 T
2,47 T
2,12 T
2,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 T
2,48 T
2,11 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,11 T
2,48 T
2,11 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
575,00 Tr
663,54 Tr
597,86 Tr
597,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
26,77%
28,30%
28,15%
Chi phí hoạt động khác
107,00 Tr
52,00 Tr
102,00 Tr
92,00 Tr
Thu nhập ròng
1,53 T
1,82 T
1,51 T
1,53 T
Biên lợi nhuận ròng
37,78%
38,91%
36,59%
36,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,00
5,19
5,00
4,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google