Finance

Danh sách
R:NYSE
Ryder System Inc
230,92 US$
+1,34%
(+3,06) 1 ngày
232,01 US$
+0,47% (+1,09)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R...
Mở
227,61 US$
Cao
235,23 US$
Thấp
223,30 US$
Vốn hoá thị trường
8,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,46 N
Khối lượng
101,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
1,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
284,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,67 US$
EPS
12,22 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,35 Tr
Số nhân viên
52 N
Mở
227,61 US$
Cao
235,23 US$
Thấp
223,30 US$
Vốn hoá thị trường
8,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,46 N
Khối lượng
101,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
1,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
284,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,67 US$
EPS
12,22 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,35 Tr
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Canada
Investing.com Canada
·
13 giờ trước
Form 8K Ryder System For: 1 October By Investing.com
Hồ sơ
Ryder System, Inc. is an American transportation company, specializing in truck rental and leasing, fleet management, supply chain management, and transportation management. It also offers full-service leasing, rental and maintenance, used vehicle sales, transportation management, professional drivers, e-commerce fulfillment, and last-mile delivery services. The company is headquartered in Coral Gables, Florida, and operates in the United States and United Kingdom. Wikipedia
Giới thiệu về Ryder System Inc
Giám đốc điều hànhJohn J. Diez
Số nhân viên51,6 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhMiami, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webryder.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho R trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho R trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 230,92 US$
320,00 US$ (+38,58%)
Trung bình
295,50 US$ (+27,97%)
Thấp nhất
245,00 US$ (+6,10%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brandon Oglenski
Barclays
Buy
Maintained
300,00 US$
+29,9%
09/29/2026
Daniel Moore CFA
Robert W. Baird
Hold
Downgraded
245,00 US$
+6,1%
09/29/2026
Robert Salmon
Wells Fargo
Buy
Reiterated
300,00 US$
+29,9%
09/01/2026
Brian Ossenbeck
J.P. Morgan
Hold
Maintained
296,00 US$
+28,2%
07/28/2026
Ravi Shanker
Morgan Stanley
Buy
Maintained
320,00 US$
+38,6%
07/24/2026
Harrison Bauer
Susquehanna
Buy
Maintained
310,00 US$
+34,2%
07/24/2026
Ben Mohr
Citi
Hold
Maintained
283,00 US$
+22,6%
07/24/2026
Jeff Kauffman
Citizens JMP
Hold
Initiated
-
-
07/15/2026
Unknown Analyst
Citizens JMP
Hold
Initiated
-
-
07/15/2026
Bascome Majors
Stephens
Buy
Initiated
310,00 US$
+34,2%
07/08/2026
Unknown Analyst
Stephens
Buy
Initiated
310,00 US$
+34,2%
07/08/2026
Jordan Alliger
Goldman Sachs
Buy
Maintained
245,00 US$
+6,1%
04/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,73 US$ / 3,69 US$
+1,04%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,35 T / 3,29 T
+1,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,18 T
3,13 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,55 T
2,53 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,55 T
2,53 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
390,00 Tr
356,00 Tr
389,00 Tr
397,00 Tr
Chi phí hoạt động
376,00 Tr
407,00 Tr
372,00 Tr
377,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,88 T
2,96 T
2,90 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,00 Tr
218,00 Tr
222,00 Tr
283,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
5,00 Tr
-1,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,00 Tr
177,00 Tr
118,00 Tr
185,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,00 Tr
123,00 Tr
124,00 Tr
208,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
44,00 Tr
25,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,84%
24,86%
21,19%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-14,00 Tr
51,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
Thu nhập ròng
138,00 Tr
132,00 Tr
93,00 Tr
133,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,35%
4,16%
2,98%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,57
3,59
2,54
3,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-102,00 Tr
-100,00 Tr
-97,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 Tr
-100,00 Tr
-97,00 Tr
-97,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
732,00 Tr
660,00 Tr
668,00 Tr
721,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00 Tr
-18,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google