Finance

Danh sách
R51:FRA
Energy SA
0,047 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R51...
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
17,50 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
1
Mở
0,05 €
Cao
0,05 €
Thấp
0,05 €
Vốn hoá thị trường
17,50 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energy SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenergysa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
614,00 N
722,00 N
1,43 Tr
Giá vốn hàng bán
-
632,00 N
554,00 N
176,00 N
Chi phí doanh thu
-
632,00 N
554,00 N
176,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,00 N
23,00 N
51,00 N
356,00 N
Chi phí hoạt động
14,00 N
34,00 N
51,00 N
350,00 N
Tổng chi phí hoạt động
14,00 N
666,00 N
605,00 N
526,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,00 N
-52,00 N
117,00 N
906,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
5,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,00 N
-295,00 N
601,00 N
842,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,00 N
-11,00 N
-49,00 N
906,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
3,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,02%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
11,00 N
-
-6,00 N
Thu nhập ròng
-25,00 N
-298,00 N
601,00 N
779,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-48,53%
83,24%
54,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
99,00 N
11,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-63,00 N
-177,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
36,00 N
-166,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
286,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google