Finance

Danh sách
R2HH34:BVMF
RH Bdr
14,05 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 7, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R2HH34...
Mở
14,05 R$
Cao
14,05 R$
Thấp
14,05 R$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,90 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
14,05 R$
Cao
14,05 R$
Thấp
14,05 R$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,90 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về RH Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhCorte Madera, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webrh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
Doanh thu
899,15 Tr
883,81 Tr
842,62 Tr
800,33 Tr
Giá vốn hàng bán
489,89 Tr
494,07 Tr
481,19 Tr
469,07 Tr
Chi phí doanh thu
489,89 Tr
494,07 Tr
481,19 Tr
469,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,15 Tr
283,81 Tr
264,88 Tr
328,68 Tr
Chi phí hoạt động
278,15 Tr
283,81 Tr
264,88 Tr
328,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
768,04 Tr
777,88 Tr
746,07 Tr
797,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,11 Tr
105,93 Tr
96,55 Tr
2,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
70,74 Tr
47,89 Tr
42,15 Tr
-19,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,97 Tr
47,89 Tr
42,15 Tr
-51,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,03 Tr
11,62 Tr
13,38 Tr
-5,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
24,27%
31,73%
30,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,71 Tr
36,26 Tr
28,78 Tr
-13,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
4,10%
3,41%
-1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,93
1,71
1,53
-1,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
366,00 N
486,00 N
366,00 N
393,00 N
Chi phí lãi suất
-57,72 Tr
-57,64 Tr
-54,63 Tr
-53,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,36 Tr
-57,15 Tr
-54,26 Tr
-52,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,74 Tr
144,31 Tr
136,81 Tr
41,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google