Finance

Danh sách
R1OL34:BVMF
Rollins Inc Bdr
157,92 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R1OL34...
Mở
157,92 R$
Cao
157,92 R$
Thấp
157,92 R$
Vốn hoá thị trường
14,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
328,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,92 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,15 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
157,92 R$
Cao
157,92 R$
Thấp
157,92 R$
Vốn hoá thị trường
14,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
328,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
157,92 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
481,15 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rollins, Inc. is a North American pest control company serving residential and commercial clients. Operating globally through its wholly owned subsidiaries, the company provides pest control services and protection against termite damage, rodents and insects to over 2.8 million customers in North America, South America, Europe, Asia, Africa, and Australia, with approximately 22,000 employees from more than 850 locations. Wikipedia
Giới thiệu về Rollins Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webrollins.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
912,91 Tr
906,42 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
467,45 Tr
447,56 Tr
445,52 Tr
508,63 Tr
Chi phí doanh thu
467,45 Tr
447,56 Tr
445,52 Tr
508,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,30 Tr
272,72 Tr
282,92 Tr
333,58 Tr
Chi phí hoạt động
332,54 Tr
304,29 Tr
315,42 Tr
367,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
799,98 Tr
751,85 Tr
760,94 Tr
875,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,12 Tr
161,07 Tr
145,49 Tr
202,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,08 Tr
402,00 N
-18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
217,43 Tr
154,71 Tr
137,10 Tr
189,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,18 Tr
154,71 Tr
137,04 Tr
193,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,90 Tr
38,27 Tr
29,26 Tr
45,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,79%
24,73%
21,34%
24,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
163,53 Tr
116,44 Tr
107,84 Tr
143,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,94%
12,75%
11,90%
13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,25
0,24
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,94 Tr
-7,44 Tr
-8,85 Tr
-9,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,94 Tr
-7,44 Tr
-8,85 Tr
-9,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,23 Tr
31,57 Tr
32,50 Tr
33,61 Tr
EBITDA
258,35 Tr
192,63 Tr
177,98 Tr
236,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-350,00 N
-998,00 N
-61,00 N
2,20 Tr
Các ứng dụng của Google