Finance

Danh sách
R1OK34:BVMF
Rockwell Automation
568,17 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:11:52 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R1OK34...
Vốn hoá thị trường
48,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
626,31 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
468,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,05 Tr
Số nhân viên
26 N
Vốn hoá thị trường
48,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
626,31 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
468,94 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,05 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rockwell Automation, Inc. is an American provider of industrial automation and digital transformation technologies headquartered in Milwaukee, Wisconsin. Its brands include Allen-Bradley, FactoryTalk software and LifecycleIQ Services. Rockwell Automation employs approximately 27,000 people and has customers in more than 100 countries worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Rockwell Automation
Giám đốc điều hànhBlake D. Moret
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhMilwaukee, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,10 T
2,24 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
708,00 Tr
1,09 T
1,11 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
708,00 Tr
1,09 T
1,11 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
679,00 Tr
172,00 Tr
180,00 Tr
173,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
472,00 Tr
475,00 Tr
481,00 Tr
486,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
647,00 Tr
661,00 Tr
659,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,74 T
1,78 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,00 Tr
369,00 Tr
464,00 Tr
485,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-157,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
342,00 Tr
440,00 Tr
470,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
275,00 Tr
342,00 Tr
440,00 Tr
457,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
40,00 Tr
89,00 Tr
62,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,38%
11,70%
20,23%
13,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
138,00 Tr
305,00 Tr
350,00 Tr
408,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
14,49%
15,63%
17,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,34
2,75
3,30
3,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-32,00 Tr
-36,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-29,00 Tr
-33,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
531,00 Tr
447,00 Tr
538,00 Tr
562,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google