Finance

Danh sách
R1MD34:BVMF
Resmed Inc Bdr
294,47 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:58:14 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R1MD34...
Vốn hoá thị trường
32,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,88 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
238,41 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,64 Tr
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
32,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
354,88 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
238,41 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,64 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Resmed Inc. is a medical equipment company based in San Diego, California, and founded in Australia. It primarily provides cloud-connectable medical devices for the treatment of sleep apnea, chronic obstructive pulmonary disease, and other respiratory conditions. Resmed produced hundreds of thousands of ventilators and bilevel devices to help treat the respiratory symptoms of patients with COVID-19. Resmed also provides software to out-of-hospital care agencies to streamline transitions of care into and between these care settings for seniors and their care providers. Resmed employs more than 8,000 people worldwide as of June 2022. The company operates in more than 140 countries worldwide, and has manufacturing facilities in Australia, Singapore, France, and the United States. Revenue was US$4.7 billion in fiscal year 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Resmed Inc Bdr
Giám đốc điều hànhMichael J. Farrell
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lậpthg 6 1989
Trụ sở chínhSan Diego, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webresmed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,42 T
1,43 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
506,94 Tr
536,28 Tr
532,58 Tr
594,13 Tr
Chi phí doanh thu
506,94 Tr
536,28 Tr
532,58 Tr
594,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,32 Tr
90,97 Tr
94,27 Tr
105,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,19 Tr
275,70 Tr
279,80 Tr
293,36 Tr
Chi phí hoạt động
366,29 Tr
386,24 Tr
393,16 Tr
417,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
873,24 Tr
922,51 Tr
925,74 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
462,35 Tr
500,30 Tr
505,67 Tr
451,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,84 Tr
42,00 N
181,00 N
4,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
446,79 Tr
496,15 Tr
502,31 Tr
474,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,79 Tr
504,48 Tr
518,30 Tr
476,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,26 Tr
103,56 Tr
103,58 Tr
90,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,99%
20,87%
20,62%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
348,54 Tr
392,59 Tr
398,73 Tr
383,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,10%
27,59%
27,86%
26,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,55
2,81
0,29
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,69 Tr
4,46 Tr
3,80 Tr
31,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,69 Tr
4,46 Tr
3,80 Tr
31,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
503,64 Tr
543,79 Tr
558,22 Tr
490,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google