Finance

Danh sách
R1IN34:BVMF
Realty Income Corp Bdr
46,89 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R1IN34...
Mở
47,32 R$
Cao
47,45 R$
Thấp
46,80 R$
Vốn hoá thị trường
51,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 N
Khối lượng
652,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,25 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
946,22 Tr
Số nhân viên
544
Mở
47,32 R$
Cao
47,45 R$
Thấp
46,80 R$
Vốn hoá thị trường
51,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 N
Khối lượng
652,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,25 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
946,22 Tr
Số nhân viên
544
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Realty Income Corporation is a real estate investment trust that invests in free-standing, single-tenant commercial properties in the United States, the United Kingdom, and six other countries in Europe. These properties are subject to NNN Leases. The company is organized in Maryland with its headquarters in San Diego, California. The company is one of a few real estate investment trusts that pays dividends monthly, rather than quarterly, and has registered a trademark for the phrase "The Monthly Dividend Company". Wikipedia
Giới thiệu về Realty Income Corp Bdr
Giám đốc điều hànhSumit Roy
Số nhân viên544
Ngày thành lập18 thg 2, 1969
Trụ sở chínhSan Diego, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,49 T
1,55 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
106,62 Tr
108,08 Tr
116,84 Tr
112,44 Tr
Chi phí doanh thu
106,62 Tr
108,08 Tr
116,84 Tr
112,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,04 Tr
54,14 Tr
58,88 Tr
57,60 Tr
Chi phí hoạt động
711,04 Tr
682,30 Tr
728,26 Tr
709,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
817,66 Tr
790,38 Tr
845,11 Tr
821,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
655,97 Tr
700,19 Tr
706,29 Tr
727,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,02 Tr
4,87 Tr
15,11 Tr
7,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
341,50 Tr
323,44 Tr
347,13 Tr
396,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,68 Tr
397,95 Tr
412,44 Tr
414,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,82 Tr
21,80 Tr
26,20 Tr
25,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,98%
6,74%
7,55%
6,51%
Chi phí hoạt động khác
12,44 Tr
-12,25 Tr
-
-
Thu nhập ròng
315,77 Tr
296,08 Tr
311,77 Tr
343,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,43%
19,86%
20,10%
22,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,33
0,34
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-294,48 Tr
-288,20 Tr
-291,94 Tr
-312,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,48 Tr
-288,20 Tr
-291,94 Tr
-312,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
631,98 Tr
635,44 Tr
630,28 Tr
644,68 Tr
EBITDA
1,29 T
1,34 T
1,34 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,11 Tr
-67,43 Tr
-35,64 Tr
-38,26 Tr
Các ứng dụng của Google