Finance

Danh sách
R1EG34:BVMF
Trung tâm Regency
193,18 R$
+0,68%
(+1,30) 1 ngày
8 thg 9, 10:40:46 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho R1EG34...
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206,49 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
178,44 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,12 Tr
Số nhân viên
505
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206,49 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
178,44 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,12 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Regency Centers Corporation is a real estate investment trust based in Jacksonville, Florida, and is one of the largest operators of shopping centers with grocery stores as anchor tenants. As of October 21, 2020, the company owned 415 properties comprising 56-million-square feet of space. Notable properties owned by the company include Serramonte Center and a 30% interest in Village District. Wikipedia
Giới thiệu về Trung tâm Regency
Giám đốc điều hànhLisa Palmer
Số nhân viên505
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhJacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,69 Tr
418,34 Tr
434,83 Tr
429,67 Tr
Giá vốn hàng bán
112,55 Tr
121,53 Tr
124,71 Tr
120,93 Tr
Chi phí doanh thu
112,55 Tr
121,53 Tr
124,71 Tr
120,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,06 Tr
25,27 Tr
25,61 Tr
27,57 Tr
Chi phí hoạt động
131,63 Tr
134,65 Tr
133,03 Tr
138,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,18 Tr
256,18 Tr
257,74 Tr
259,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,51 Tr
162,16 Tr
177,09 Tr
170,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
112,62 Tr
208,13 Tr
132,80 Tr
119,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,79 Tr
113,66 Tr
125,60 Tr
119,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
3,45 Tr
1,00 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
109,37 Tr
202,48 Tr
128,55 Tr
115,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,16%
48,40%
29,56%
26,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
1,09
0,68
0,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,82 Tr
4,23 Tr
2,65 Tr
4,46 Tr
Chi phí lãi suất
-53,54 Tr
-52,72 Tr
-54,14 Tr
-55,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,72 Tr
-48,49 Tr
-51,49 Tr
-50,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,80 Tr
105,94 Tr
106,42 Tr
108,80 Tr
EBITDA
256,06 Tr
262,46 Tr
278,46 Tr
274,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,20 Tr
-18,46 Tr
-7,19 Tr
-268,00 N
Các ứng dụng của Google