Trang chủQURI • CVE
add
Quri-Mayu Developments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
177,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 130,41 N | 20,97% |
Thu nhập ròng | -133,65 N | -21,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 918,85 N | 405,69% |
Tổng tài sản | 1,99 Tr | 66,38% |
Tổng nợ | 705,87 N | -15,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,65 N | -21,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -293,48 N | -814,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -293,48 N | -271,39% |
Dòng tiền tự do | -241,35 N | -163,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web