Finance

Danh sách
QURE:NASDAQ
Uniqure NV
20,97 US$
-1,46%
(-0,31) 1 ngày
20,78 US$
-0,91% (-0,19)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QURE...
Mở
21,00 US$
Cao
21,75 US$
Thấp
20,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 US$
EPS
-4,05 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,37 Tr
Số nhân viên
221
Mở
21,00 US$
Cao
21,75 US$
Thấp
20,33 US$
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
71,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,73 US$
EPS
-4,05 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,37 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
uniQure is a Dutch biopharmaceutical company which makes gene therapies. It has developed several adeno-associated virus gene therapies. Wikipedia
Giới thiệu về Uniqure NV
Giám đốc điều hànhMatt Kapusta
Số nhân viên221
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuniqure.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho QURE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
8
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho QURE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 20,97 US$
80,00 US$ (+281,50%)
Trung bình
53,57 US$ (+155,46%)
Thấp nhất
28,00 US$ (+33,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joon Lee
UBS
Buy
Initiated
48,00 US$
+128,9%
10/14/2026
Unknown Analyst
UBS
Buy
Initiated
48,00 US$
+128,9%
10/14/2026
Eliana Merle
Barclays
Hold
Downgraded
28,00 US$
+33,5%
10/06/2026
Luca Issi
RBC Capital
Buy
Reiterated
48,00 US$
+128,9%
10/02/2026
Salveen Richter
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
31,00 US$
+47,8%
09/30/2026
Yanan Zhu
Wells Fargo
Buy
Maintained
75,00 US$
+257,7%
09/29/2026
Patrick Trucchio
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
80,00 US$
+281,5%
09/30/2026
Lachlan Hanbury Brown
William Blair
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Paul Matteis
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Joseph Thome
TD Cowen
Buy
Maintained
-
-
09/02/2026
Sami Corwin
William Blair
Buy
Initiated
73,00 US$
+248,1%
09/02/2026
Uy Ear
Mizuho Securities
Buy
Reiterated
68,00 US$
+224,3%
07/29/2026
Rudy Li
Wolfe Research
Buy
Upgraded
65,00 US$
+210%
07/29/2026
Joseph Schwartz
Leerink Partners
Buy
Reiterated
70,00 US$
+233,8%
06/17/2026
Kristen Kluska
Cantor Fitzgerald
Buy
Upgraded
-
-
06/17/2026
Daniil Gataulin
Chardan Capital
Buy
Reiterated
37,00 US$
+76,4%
05/05/2026
Unknown Analyst
Guggenheim
Buy
Maintained
95,00 US$
+353%
05/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-1,07 € / -0,71 €
-51,25%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
5,13 Tr / 4,32 Tr
+18,66%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 Tr
5,57 Tr
3,56 Tr
5,84 Tr
Giá vốn hàng bán
32,25 Tr
40,18 Tr
30,73 Tr
30,66 Tr
Chi phí doanh thu
32,25 Tr
40,18 Tr
30,73 Tr
30,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
695,00 N
-5,92 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,44 Tr
21,61 Tr
20,07 Tr
19,77 Tr
Chi phí hoạt động
20,67 Tr
15,55 Tr
19,89 Tr
26,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,91 Tr
55,73 Tr
50,62 Tr
56,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-49,21 Tr
-50,16 Tr
-47,06 Tr
-50,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
18,13 Tr
3,77 Tr
-15,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-71,90 Tr
-41,00 Tr
-53,05 Tr
-79,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-70,08 Tr
-40,05 Tr
-54,38 Tr
-77,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,63 Tr
-3,92 Tr
488,00 N
1,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,00%
9,55%
-0,92%
-2,32%
Chi phí hoạt động khác
534,00 N
-143,00 N
-181,00 N
6,36 Tr
Thu nhập ròng
-80,53 Tr
-37,09 Tr
-53,54 Tr
-81,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.175,87%
-666,06%
-1.502,95%
-1.387,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
5,81 Tr
5,23 Tr
5,05 Tr
Chi phí lãi suất
-16,72 Tr
-14,57 Tr
-14,03 Tr
-14,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,22 Tr
-8,76 Tr
-8,80 Tr
-9,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-45,58 Tr
-47,19 Tr
-44,10 Tr
-46,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google