Finance

Danh sách
QUESS:NSE
Quess Corp Ltd
328,80 ₹
-1,69%
(-5,65) 1 ngày
7 thg 10, 14:40:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QUESS...
Mở
332,25 ₹
Cao
342,75 ₹
Thấp
324,10 ₹
Vốn hoá thị trường
47,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
756,19 N
Khối lượng
189,09 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
388,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,30 ₹
EPS
16,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,08 Tr
Số nhân viên
429 N
Mở
332,25 ₹
Cao
342,75 ₹
Thấp
324,10 ₹
Vốn hoá thị trường
47,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
756,19 N
Khối lượng
189,09 N
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,51
Cao nhất trong 52 tuần
388,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,30 ₹
EPS
16,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,08 Tr
Số nhân viên
429 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quess Corp Ltd
Giám đốc điều hànhLohit Bhatia
Số nhân viên429 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webquesscorp.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,45 ₹ / 4,30 ₹
+26,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
41,82 T / 39,65 T
+5,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,32 T
39,30 T
38,92 T
41,82 T
Giá vốn hàng bán
36,60 T
37,13 T
37,38 T
39,59 T
Chi phí doanh thu
36,60 T
37,13 T
37,38 T
39,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
395,87 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,48 T
790,29 Tr
1,48 T
Tổng chi phí hoạt động
37,65 T
38,61 T
38,17 T
41,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,79 Tr
691,14 Tr
757,57 Tr
747,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,38 Tr
15,48 Tr
-202,02 Tr
255,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
574,63 Tr
510,87 Tr
690,18 Tr
858,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
574,63 Tr
578,99 Tr
682,70 Tr
858,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,91 Tr
-40,07 Tr
46,69 Tr
37,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,90%
-7,84%
6,76%
4,38%
Chi phí hoạt động khác
948,32 Tr
1,37 T
288,34 Tr
1,38 T
Thu nhập ròng
515,98 Tr
549,82 Tr
641,34 Tr
818,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
1,40%
1,65%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,45
4,14
4,33
5,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
126,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-130,54 Tr
-127,63 Tr
-
-143,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,54 Tr
-127,63 Tr
126,22 Tr
-143,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,18 Tr
105,18 Tr
106,08 Tr
98,08 Tr
EBITDA
768,35 Tr
718,68 Tr
779,22 Tr
851,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google