Finance

Beta
Danh sách
QUBT:NASDAQ
Quantum Computing Inc
10,46 US$
+5,12%
(+0,51) 1 ngày
8 thg 6, 14:57:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QUBT...
Mở
10,30 US$
Cao
10,63 US$
Thấp
9,95 US$
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,40 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 US$
EPS
-0,27 US$
Beta
3,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Số nhân viên
75
Mở
10,30 US$
Cao
10,63 US$
Thấp
9,95 US$
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,40 Tr
Khối lượng
9,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,18 US$
EPS
-0,27 US$
Beta
3,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Số nhân viên
75
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho QUBT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho QUBT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,46 US$
27,00 US$ (+158,00%)
Trung bình
19,40 US$ (+85,38%)
Thấp nhất
12,00 US$ (+14,67%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Quantum Computing Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhHoboken, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
61,00 N
384,00 N
198,00 N
3,69 Tr
Giá vốn hàng bán
35,00 N
258,00 N
296,00 N
4,41 Tr
Chi phí doanh thu
35,00 N
258,00 N
296,00 N
4,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,98 Tr
4,51 Tr
7,00 Tr
6,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 Tr
6,02 Tr
15,11 Tr
12,86 Tr
Chi phí hoạt động
10,20 Tr
10,53 Tr
22,12 Tr
19,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,23 Tr
10,79 Tr
22,41 Tr
24,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,17 Tr
-10,40 Tr
-22,22 Tr
-20,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,10 Tr
9,25 Tr
6,97 Tr
3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,48 Tr
2,38 Tr
-1,56 Tr
-4,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,48 Tr
2,38 Tr
-1,56 Tr
-4,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-36,48 Tr
2,38 Tr
-1,56 Tr
-4,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-59.806,56%
620,31%
-785,86%
-109,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
0,07
-0,04
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
3,54 Tr
13,69 Tr
13,50 Tr
Chi phí lãi suất
-58,00 N
-4,00 N
-
-171,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,78 Tr
3,54 Tr
13,69 Tr
13,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,28 Tr
-9,23 Tr
-20,85 Tr
-18,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu