Finance

Danh sách
Tại sao QUAGR giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
QUAGR:IST
Qua Granite Hayl Yp ve Urnlr Sny Tcrt AS
1,60 TRY
-5,88%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QUAGR...
Mở
1,66 TRY
Cao
1,69 TRY
Thấp
1,59 TRY
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,98 Tr
Khối lượng
42,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,63 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 TRY
EPS
-0,40 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1,66 TRY
Cao
1,69 TRY
Thấp
1,59 TRY
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,98 Tr
Khối lượng
42,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,63 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 TRY
EPS
-0,40 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,64 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qua Granite Hayl Yp ve Urnlr Sny Tcrt AS
Giám đốc điều hànhAli Ercan
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqua.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,49 T
3,02 T
2,44 T
2,24 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,80 T
1,79 T
1,67 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,80 T
1,79 T
1,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,06 Tr
18,02 Tr
21,91 Tr
14,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,14 Tr
199,23 Tr
350,00 Tr
405,04 Tr
Chi phí hoạt động
318,73 Tr
149,59 Tr
1,02 T
-281,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,95 T
2,81 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
294,21 Tr
71,75 Tr
-369,23 Tr
848,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,87 Tr
-356,81 Tr
-113,86 Tr
25,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,00 Tr
-838,42 Tr
-585,49 Tr
527,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,97 Tr
-795,11 Tr
-531,96 Tr
527,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,88 Tr
-324,43 Tr
-61,10 Tr
499,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-52,27%
38,70%
10,44%
94,69%
Chi phí hoạt động khác
-39,47 Tr
-48,34 Tr
646,21 Tr
-701,06 Tr
Thu nhập ròng
-91,10 Tr
-510,73 Tr
-523,77 Tr
28,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,66%
-16,90%
-21,46%
1,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,67 Tr
1,23 T
223,28 Tr
161,65 Tr
Chi phí lãi suất
-612,71 Tr
-420,73 Tr
-272,14 Tr
-507,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-386,05 Tr
813,75 Tr
-48,86 Tr
-345,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
469,07 Tr
299,03 Tr
-173,35 Tr
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,70 Tr
3,59 Tr
3,98 Tr
-95,94 Tr
Các ứng dụng của Google