Finance

Danh sách
Tại sao QUADFUTURE giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
QUADFUTURE:NSE
Quadrant Future Tek Ltd
536,00 ₹
-2,08%
(-11,40) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QUADFUTURE...
Mở
547,40 ₹
Cao
549,00 ₹
Thấp
531,25 ₹
Vốn hoá thị trường
20,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
209,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
567,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
248,55 ₹
EPS
-9,63 ₹
Số nhân viên
344
Mở
547,40 ₹
Cao
549,00 ₹
Thấp
531,25 ₹
Vốn hoá thị trường
20,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
209,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
567,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
248,55 ₹
EPS
-9,63 ₹
Số nhân viên
344
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quadrant Future Tek Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên344
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,99 Tr
332,79 Tr
565,57 Tr
405,88 Tr
Giá vốn hàng bán
297,66 Tr
254,52 Tr
464,03 Tr
314,05 Tr
Chi phí doanh thu
297,66 Tr
254,52 Tr
464,03 Tr
314,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,41 Tr
73,62 Tr
72,47 Tr
67,56 Tr
Chi phí hoạt động
220,77 Tr
231,69 Tr
198,68 Tr
161,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,43 Tr
486,21 Tr
662,71 Tr
475,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-174,44 Tr
-153,42 Tr
-97,14 Tr
-69,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,53 Tr
4,95 Tr
-55,18 Tr
4,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,77 Tr
-155,46 Tr
-113,82 Tr
-73,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,77 Tr
-155,46 Tr
-113,82 Tr
-73,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,10 Tr
-8,49 Tr
-125,23 Tr
18,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,99%
5,46%
110,02%
-24,94%
Chi phí hoạt động khác
98,91 Tr
110,25 Tr
76,60 Tr
57,74 Tr
Thu nhập ròng
-158,87 Tr
-146,97 Tr
11,41 Tr
-91,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,18%
-44,16%
2,02%
-22,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,86 Tr
-6,99 Tr
-5,83 Tr
-8,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,86 Tr
-6,99 Tr
47,86 Tr
-8,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,45 Tr
47,82 Tr
49,61 Tr
35,99 Tr
EBITDA
-129,53 Tr
-135,49 Tr
-80,33 Tr
-22,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google