Finance

Danh sách
QTX:LON
Quartix Technologies PLC
230,50 GBX
+0,22%
(+0,50) 1 ngày
15 thg 10, 14:41:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QTX...
Mở
235,00 GBX
Cao
235,00 GBX
Thấp
225,00 GBX
Vốn hoá thị trường
111,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,78 N
Khối lượng
14,70 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,50
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,46 Tr
Số nhân viên
178
Mở
235,00 GBX
Cao
235,00 GBX
Thấp
225,00 GBX
Vốn hoá thị trường
111,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,78 N
Khối lượng
14,70 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,50
Cao nhất trong 52 tuần
340,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
206,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,46 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quartix Technologies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquartix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,04 Tr
9,04 Tr
9,68 Tr
9,68 Tr
Giá vốn hàng bán
2,10 Tr
2,10 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Chi phí doanh thu
2,10 Tr
2,10 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,37 Tr
4,37 Tr
5,32 Tr
5,32 Tr
Chi phí hoạt động
4,37 Tr
4,37 Tr
5,32 Tr
5,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,47 Tr
6,47 Tr
7,25 Tr
7,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,57 Tr
2,57 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,57 Tr
2,57 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,57 Tr
2,57 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
712,00 N
712,00 N
1,09 Tr
1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,74%
27,74%
44,88%
44,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,86 Tr
1,86 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,53%
20,53%
13,80%
13,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 N
7,50 N
7,50 N
7,50 N
Chi phí lãi suất
-7,50 N
-7,50 N
-8,00 N
-8,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-500,00
-500,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,11 Tr
4,11 Tr
3,28 Tr
3,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
619,50 N
619,50 N
293,50 N
293,50 N
Các ứng dụng của Google