Finance

Danh sách
QTWO:NYSE
Q2 Holdings Inc
61,93 US$
-0,39%
(-0,24) 1 ngày
61,65 US$
-0,45% (-0,28)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QTWO...
Mở
63,20 US$
Cao
64,02 US$
Thấp
61,68 US$
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
596,90 N
Khối lượng
841,32 N
Chỉ số P/E
44,91
Cao nhất trong 52 tuần
76,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,79 US$
EPS
1,38 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
63,20 US$
Cao
64,02 US$
Thấp
61,68 US$
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
596,90 N
Khối lượng
841,32 N
Chỉ số P/E
44,91
Cao nhất trong 52 tuần
76,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,79 US$
EPS
1,38 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,36 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Q2 Holdings Inc
Giám đốc điều hànhMatt Flake
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webq2.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho QTWO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
10
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho QTWO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 61,93 US$
82,00 US$ (+32,41%)
Trung bình
76,09 US$ (+22,86%)
Thấp nhất
68,00 US$ (+9,80%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brett Huff
Stephens
Buy
Initiated
74,00 US$
+19,5%
10/15/2026
Bill Carcache
Piper Sandler
Buy
Reiterated
82,00 US$
+32,4%
09/22/2026
Ella Smith
J.P. Morgan
Buy
Maintained
72,00 US$
+16,3%
09/16/2026
Daniel Perlin
RBC Capital
Hold
Maintained
73,00 US$
+17,9%
08/28/2026
Peter Heckmann
D.A. Davidson
Buy
Maintained
82,00 US$
+32,4%
08/03/2026
Michael Infante
Morgan Stanley
Hold
Maintained
68,00 US$
+9,8%
07/31/2026
Joseph Vruwink
Robert W. Baird
Buy
Maintained
81,00 US$
+30,8%
07/30/2026
Terry Tillman
Truist Financial
Buy
Reiterated
75,00 US$
+21,1%
07/30/2026
Matthew VanVliet
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
80,00 US$
+29,2%
07/29/2026
J. Parker Lane
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
75,00 US$
+21,1%
07/30/2026
Mayank Tandon
Needham
Buy
Maintained
75,00 US$
+21,1%
07/30/2026
Christopher Kennedy
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/30/2026
Adam Hotchkiss
Goldman Sachs
Buy
Maintained
77,00 US$
+24,3%
04/30/2026
Alexander Sklar
Raymond James
Buy
Maintained
75,00 US$
+21,1%
04/30/2026
Charles Nabhan
Stephens
Buy
Reiterated
75,00 US$
+21,1%
04/30/2026
Andrew Schmitt
KeyBanc
Buy
Reiterated
-
-
04/27/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 23:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,70 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 221,25 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,70 Tr
208,22 Tr
216,51 Tr
219,76 Tr
Giá vốn hàng bán
92,86 Tr
92,94 Tr
88,59 Tr
89,56 Tr
Chi phí doanh thu
92,86 Tr
92,94 Tr
88,59 Tr
89,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,93 Tr
40,63 Tr
41,88 Tr
41,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,91 Tr
57,62 Tr
58,10 Tr
59,72 Tr
Chi phí hoạt động
97,84 Tr
98,25 Tr
99,98 Tr
100,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,70 Tr
191,19 Tr
188,57 Tr
190,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
17,03 Tr
27,94 Tr
29,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-483,00 N
-
-242,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,21 Tr
20,78 Tr
29,75 Tr
31,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,21 Tr
20,78 Tr
29,96 Tr
30,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
160,00 N
337,00 N
3,11 Tr
1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,05%
1,62%
10,47%
5,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,05 Tr
20,44 Tr
26,64 Tr
29,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
9,82%
12,30%
13,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,68
0,63
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,49 Tr
5,00 Tr
3,23 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-762,00 N
-1,20 Tr
-787,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,20 Tr
4,24 Tr
2,02 Tr
1,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,60 Tr
25,03 Tr
30,18 Tr
31,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google