Finance

Danh sách
Tại sao QTWO giảm 13,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
QTWO:CVE
Q2 Metals Corp
1,82 CA$
-13,74%
(-0,29) 1 ngày
13 thg 10, 14:39:31 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QTWO...
Mở
2,00 CA$
Cao
2,01 CA$
Thấp
1,81 CA$
Vốn hoá thị trường
392,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,90 N
Khối lượng
379,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,49 Tr
Mở
2,00 CA$
Cao
2,01 CA$
Thấp
1,81 CA$
Vốn hoá thị trường
392,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,90 N
Khối lượng
379,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,42 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,49 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Q2 Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webq2metals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
633,75 N
2,04 Tr
6,05 Tr
1,86 Tr
Chi phí hoạt động
633,75 N
2,06 Tr
9,94 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
633,75 N
2,06 Tr
9,94 Tr
1,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-633,75 N
-2,06 Tr
-9,94 Tr
-1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,73 N
2,22 Tr
-234,57 N
847,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-398,37 N
349,28 N
-10,04 Tr
-930,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-398,37 N
349,28 N
-10,04 Tr
-930,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,73 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-27,14%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-398,34 N
349,28 N
-12,58 Tr
-930,07 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,65 N
185,65 N
129,92 N
81,12 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
71,65 N
185,65 N
129,92 N
81,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-2,05 Tr
-6,05 Tr
-880,15 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google