Finance

Danh sách
Tại sao QTRH tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
QTRH:TSE
Quarterhill Inc
2,83 CA$
+2,54%
(+0,070) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QTRH...
Mở
2,76 CA$
Cao
2,87 CA$
Thấp
2,67 CA$
Vốn hoá thị trường
403,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
211,92 N
Khối lượng
156,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,33 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,89 CA$
EPS
-0,60 CA$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,33 Tr
Số nhân viên
417
Mở
2,76 CA$
Cao
2,87 CA$
Thấp
2,67 CA$
Vốn hoá thị trường
403,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
211,92 N
Khối lượng
156,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,33 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,89 CA$
EPS
-0,60 CA$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,33 Tr
Số nhân viên
417
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Quarterhill Inc. is a Canadian public technology holding company, based in Toronto, Ontario. It was founded in 1992 as a wireless technology company. In the mid-2000s, it gradually transitioned into a patent licensing company. In 2017, it renamed itself Quarterhill, and is attempting to become a holding company specializing in the Internet of Things. It is listed on the Toronto Stock Exchange and was listed on NASDAQ until 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Quarterhill Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên417
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwilan.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,01 US$ /
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
42,51 Tr / 42,77 Tr
-0,60%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,74 Tr
38,46 Tr
38,61 Tr
42,51 Tr
Giá vốn hàng bán
29,29 Tr
26,36 Tr
27,90 Tr
30,36 Tr
Chi phí doanh thu
29,29 Tr
26,36 Tr
27,90 Tr
30,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
510,00 N
-639,00 N
307,00 N
271,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,90 Tr
11,21 Tr
11,13 Tr
10,70 Tr
Chi phí hoạt động
13,22 Tr
13,43 Tr
14,37 Tr
13,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,51 Tr
39,79 Tr
42,27 Tr
44,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,77 Tr
-1,33 Tr
-3,66 Tr
-1,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
127,00 N
217,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,75 Tr
-34,95 Tr
-4,72 Tr
-4,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,27 Tr
-2,43 Tr
-4,68 Tr
-1,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
985,00 N
-476,00 N
532,00 N
667,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-26,27%
1,36%
-11,28%
-13,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-1,00 N
Thu nhập ròng
-4,73 Tr
-34,47 Tr
-5,25 Tr
-5,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,91%
-89,62%
-13,59%
-13,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 N
1,15 Tr
40,00 N
9,00 N
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,58 Tr
-1,46 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 Tr
-423,00 N
-1,42 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
742,00 N
668,00 N
753,00 N
765,00 N
EBITDA
-330,00 N
32,50 N
-1,13 Tr
790,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google