Finance

Danh sách
QTCG:BKK
Qtcg Ord Shs
0,14 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QTCG...
Mở
0,14 ฿
Cao
0,14 ฿
Thấp
0,14 ฿
Vốn hoá thị trường
399,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
448,82 N
Khối lượng
11,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
70
Mở
0,14 ฿
Cao
0,14 ฿
Thấp
0,14 ฿
Vốn hoá thị trường
399,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
448,82 N
Khối lượng
11,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 ฿
EPS
-0,04 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qtcg Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập9 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqtcg.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,94 Tr
61,03 Tr
21,92 Tr
46,26 Tr
Giá vốn hàng bán
78,38 Tr
51,77 Tr
31,64 Tr
43,11 Tr
Chi phí doanh thu
78,38 Tr
51,77 Tr
31,64 Tr
43,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,68 Tr
18,19 Tr
11,02 Tr
12,06 Tr
Chi phí hoạt động
17,46 Tr
14,38 Tr
12,97 Tr
8,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,84 Tr
66,14 Tr
44,61 Tr
51,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,90 Tr
-5,12 Tr
-22,68 Tr
-5,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,51 Tr
-6,40 Tr
-24,87 Tr
-8,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,51 Tr
-6,68 Tr
-24,87 Tr
-8,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
-514,30 N
-1,37 Tr
-440,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-29,93%
8,03%
5,50%
5,48%
Chi phí hoạt động khác
-1,75 Tr
-6,57 Tr
-1,85 Tr
-5,46 Tr
Thu nhập ròng
-12,35 Tr
-5,89 Tr
-23,47 Tr
-7,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,05%
-9,65%
-107,07%
-15,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 N
10,07 N
4,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-1,57 Tr
-2,19 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,56 Tr
-2,18 Tr
-2,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,32 Tr
-4,09 Tr
-21,93 Tr
-4,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,00 N
-589,00
466,00 N
141,00 N
Các ứng dụng của Google