Finance

Danh sách
QSYS:STO
Qualisys Holding AB (publ)
52,60 SEK
-0,57%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 17:20:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QSYS...
Mở
53,00 SEK
Cao
53,00 SEK
Thấp
52,50 SEK
Vốn hoá thị trường
526,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 N
Khối lượng
1,04 N
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
63,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
43,75 SEK
EPS
3,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
83
Mở
53,00 SEK
Cao
53,00 SEK
Thấp
52,50 SEK
Vốn hoá thị trường
526,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 N
Khối lượng
1,04 N
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
0,75 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,89
Cao nhất trong 52 tuần
63,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
43,75 SEK
EPS
3,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
83
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qualisys Holding AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên83
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqualisys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,60 Tr
93,74 Tr
39,97 Tr
54,43 Tr
Giá vốn hàng bán
15,92 Tr
23,52 Tr
10,55 Tr
16,69 Tr
Chi phí doanh thu
15,92 Tr
23,52 Tr
10,55 Tr
16,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,21 Tr
33,14 Tr
32,12 Tr
32,06 Tr
Chi phí hoạt động
33,18 Tr
37,18 Tr
36,38 Tr
35,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,10 Tr
60,70 Tr
46,93 Tr
52,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 Tr
33,03 Tr
-6,96 Tr
1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
490,00 N
-6,17 Tr
3,34 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,06 Tr
33,26 Tr
-3,56 Tr
4,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,06 Tr
33,26 Tr
-3,56 Tr
4,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,90 Tr
6,78 Tr
20,00 N
122,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
20,38%
-0,56%
2,92%
Chi phí hoạt động khác
517,00 N
1,90 Tr
2,00 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
6,16 Tr
26,48 Tr
-3,58 Tr
4,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
28,25%
-8,97%
7,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,65
-0,36
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
385,00 N
379,00 N
821,00 N
578,00 N
Chi phí lãi suất
-320,00 N
-390,00 N
-764,00 N
-369,00 N
Chi phí lãi suất ròng
65,00 N
-11,00 N
57,00 N
209,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,45 Tr
2,14 Tr
2,26 Tr
2,43 Tr
EBITDA
9,96 Tr
35,18 Tr
-4,69 Tr
4,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google