Finance

Danh sách
Tại sao QSI tăng 26,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
QSI:NASDAQ
Quantum-Si Inc
1,54 US$
+26,64%
(+0,32) 1 ngày
9 thg 10, 10:17:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QSI...
Mở
1,26 US$
Cao
1,58 US$
Thấp
1,26 US$
Vốn hoá thị trường
338,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
4,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
EPS
-0,46 US$
Beta
3,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,95 Tr
Số nhân viên
145
Mở
1,26 US$
Cao
1,58 US$
Thấp
1,26 US$
Vốn hoá thị trường
338,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
4,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,69 US$
EPS
-0,46 US$
Beta
3,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,95 Tr
Số nhân viên
145
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quantum-Si Inc
Giám đốc điều hànhJeff Hawkins
Số nhân viên145
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhBranford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho QSI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho QSI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,54 US$
4,00 US$ (+158,90%)
Trung bình
2,95 US$ (+90,94%)
Thấp nhất
1,90 US$ (+22,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Swayampakula Ramakanth
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
4,00 US$
+158,9%
10/09/2026
Scott Henry
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
1,90 US$
+23%
08/14/2026
Kyle Mikson CFA
Canaccord Genuity
Hold
Reiterated
1,00 US$
-35,3%
05/08/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
552,00 N
451,00 N
258,00 N
344,00 N
Giá vốn hàng bán
358,00 N
329,00 N
184,00 N
172,00 N
Chi phí doanh thu
358,00 N
329,00 N
184,00 N
172,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,88 Tr
10,95 Tr
14,49 Tr
15,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,71 Tr
10,27 Tr
9,64 Tr
9,98 Tr
Chi phí hoạt động
24,59 Tr
21,22 Tr
24,13 Tr
25,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,95 Tr
21,54 Tr
24,31 Tr
25,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,40 Tr
-21,09 Tr
-24,05 Tr
-25,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
269,00 N
385,00 N
437,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,68 Tr
-17,60 Tr
-21,79 Tr
-23,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,31 Tr
-18,60 Tr
-21,79 Tr
-23,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 N
8,00 N
-122,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
-0,05%
0,56%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,70 Tr
-17,61 Tr
-21,67 Tr
-23,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6.467,93%
-3.904,88%
-8.399,61%
-6.841,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,09
-0,08
-0,09
-0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,58 Tr
2,22 Tr
1,88 Tr
1,66 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,58 Tr
2,22 Tr
1,88 Tr
1,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,22 Tr
-19,92 Tr
-22,83 Tr
-24,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google