Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
QRS:WSE
Quercus Towarzystwo Fndszy nwstycyjnych
13,00 PLN
-2,11%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QRS...
Mở
13,18 PLN
Cao
13,18 PLN
Thấp
13,00 PLN
Vốn hoá thị trường
657,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,39 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
8,01
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 PLN
EPS
1,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,57 Tr
Số nhân viên
21
Mở
13,18 PLN
Cao
13,18 PLN
Thấp
13,00 PLN
Vốn hoá thị trường
657,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,39 N
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
8,01
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 PLN
EPS
1,62 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,57 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quercus Towarzystwo Fndszy nwstycyjnych
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquercustfi.pl
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
- / 58,40 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,10 Tr
69,59 Tr
56,26 Tr
65,11 Tr
Giá vốn hàng bán
8,33 Tr
15,85 Tr
8,30 Tr
11,08 Tr
Chi phí doanh thu
8,33 Tr
15,85 Tr
8,30 Tr
11,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,10 Tr
22,75 Tr
26,32 Tr
25,99 Tr
Chi phí hoạt động
23,11 Tr
25,56 Tr
28,66 Tr
28,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,44 Tr
41,42 Tr
36,96 Tr
39,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,66 Tr
28,17 Tr
19,30 Tr
25,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,00 N
107,00 N
69,00 N
1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,41 Tr
30,58 Tr
21,02 Tr
28,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,79 Tr
29,24 Tr
20,77 Tr
28,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,60 Tr
5,60 Tr
4,09 Tr
5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,56%
18,32%
19,47%
19,47%
Chi phí hoạt động khác
1,02 Tr
1,82 Tr
1,27 Tr
1,41 Tr
Thu nhập ròng
14,24 Tr
24,13 Tr
16,02 Tr
22,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,60%
34,67%
28,48%
34,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
844,00 N
1,01 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 N
-52,00 N
-70,00 N
-66,00 N
Chi phí lãi suất ròng
790,00 N
961,00 N
1,48 Tr
1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
988,00 N
997,00 N
1,07 Tr
1,19 Tr
EBITDA
17,65 Tr
29,56 Tr
19,74 Tr
25,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-148,00 N
Các ứng dụng của Google