Trang chủQRHC • NASDAQ
add
Quest Resource Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 2,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,73 Tr USD
Số lượng trung bình
78,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,91 Tr | -15,81% |
Chi phí hoạt động | 8,82 Tr | -28,21% |
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | 82,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,81 | 79,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | 59,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 Tr | 156,06% |
Tổng tài sản | 145,55 Tr | -17,13% |
Tổng nợ | 105,04 Tr | -13,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,66 Tr | 82,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | 122,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 638,00 N | 182,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 Tr | -137,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,00 N | 82,09% |
Dòng tiền tự do | 1,57 Tr | 115,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
195