Finance

Danh sách
QRF:EBR
Qrf NV
9,98 €
-0,70%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 10:50:50 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QRF...
Mở
10,10 €
Cao
10,10 €
Thấp
9,98 €
Vốn hoá thị trường
129,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,65 N
Khối lượng
1,08 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 €
EPS
2,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
7
Mở
10,10 €
Cao
10,10 €
Thấp
9,98 €
Vốn hoá thị trường
129,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,65 N
Khối lượng
1,08 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3,42
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,52 €
EPS
2,92 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qrf NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 Tr
3,72 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Giá vốn hàng bán
344,50 N
344,50 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
344,50 N
344,50 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
532,50 N
532,50 N
636,00 N
636,00 N
Chi phí hoạt động
526,50 N
526,50 N
615,50 N
615,50 N
Tổng chi phí hoạt động
871,00 N
871,00 N
1,75 Tr
1,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
2,85 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,50 N
-102,50 N
172,50 N
172,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,43 Tr
7,43 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,89 Tr
1,89 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,00 N
60,00 N
13,00 N
13,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,81%
0,81%
0,20%
0,20%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 N
-6,00 N
-20,50 N
-20,50 N
Thu nhập ròng
7,37 Tr
7,37 Tr
6,63 Tr
6,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
198,06%
198,06%
136,70%
136,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-853,00 N
-853,00 N
-915,50 N
-915,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-853,00 N
-853,00 N
-914,50 N
-914,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,86 Tr
2,86 Tr
3,11 Tr
3,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google