Finance

Danh sách
QRC:TSE
Queen's Road Capital Investment Ltd
14,07 CA$
-0,21%
(-0,030) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QRC...
Mở
14,10 CA$
Cao
14,10 CA$
Thấp
14,07 CA$
Vốn hoá thị trường
760,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
621,00
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,19
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CA$
EPS
6,42 CA$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,96 Tr
Mở
14,10 CA$
Cao
14,10 CA$
Thấp
14,07 CA$
Vốn hoá thị trường
760,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,40 N
Khối lượng
621,00
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,19
Cao nhất trong 52 tuần
19,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 CA$
EPS
6,42 CA$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,96 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Queen's Road Capital Investment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
-55,75 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
86,11 Tr
69,91 Tr
139,87 Tr
-55,75 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
873,00 N
798,00 N
932,00 N
952,00 N
Chi phí hoạt động
919,00 N
843,00 N
978,00 N
4,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
919,00 N
843,00 N
978,00 N
4,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,19 Tr
69,07 Tr
138,89 Tr
-60,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
84,80 Tr
68,46 Tr
138,60 Tr
-60,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,80 Tr
68,46 Tr
138,60 Tr
-60,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,00 N
4,00 N
28,00 N
9,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,01%
0,02%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,80 Tr
68,46 Tr
138,57 Tr
-60,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
98,49%
97,92%
99,07%
109,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-397,00 N
-455,00 N
-413,00 N
-521,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-397,00 N
-455,00 N
-413,00 N
-521,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,00 N
45,00 N
46,00 N
45,00 N
EBITDA
85,24 Tr
69,11 Tr
138,94 Tr
-60,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google