Finance

Danh sách
Tại sao QPR1V tăng 2,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
QPR1V:HEL
QPR Software Oyj
0,53 €
+2,69%
(+0,014) 1 ngày
14 thg 10, 15:20:44 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QPR1V...
Mở
0,52 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
10,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 Tr
Số nhân viên
24
Mở
0,52 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,52 €
Vốn hoá thị trường
10,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
QPR Software Plc is a Finnish software firm providing management software products in process mining, process and enterprise architecture modelling, and performance management. Founded in 1991 and headquartered in Helsinki, QPR Software is listed on the Helsinki Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về QPR Software Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqpr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 Tr
1,24 Tr
1,95 Tr
1,15 Tr
Giá vốn hàng bán
913,00 N
653,00 N
1,09 Tr
733,00 N
Chi phí doanh thu
913,00 N
653,00 N
1,09 Tr
733,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
264,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
463,00 N
792,00 N
524,00 N
443,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,44 Tr
1,61 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,00 N
-200,00 N
333,00 N
-30,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-40,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,00 N
-195,00 N
320,00 N
-174,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,00 N
-195,00 N
320,00 N
-40,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
216,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-110,77%
-
-
Chi phí hoạt động khác
263,00 N
334,00 N
343,00 N
260,00 N
Thu nhập ròng
81,00 N
-411,00 N
320,00 N
-174,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
-33,01%
16,44%
-15,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-0,02
0,02
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
51,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-
-14,00 N
-10,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 N
51,00 N
-14,00 N
-10,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
200,00 N
194,00 N
181,00 N
183,00 N
EBITDA
111,00 N
-184,00 N
338,75 N
-12,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google