Finance

Danh sách
Tại sao QPOWER giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
QPOWER:NSE
Quality Power Electrical Equipments Ltd
1.510,50 ₹
-2,38%
(-36,90) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QPOWER...
Mở
1.556,90 ₹
Cao
1.560,00 ₹
Thấp
1.501,10 ₹
Vốn hoá thị trường
117,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,94 N
Khối lượng
260,38 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
87,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.681,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,00 ₹
EPS
17,21 ₹
Số nhân viên
249
Mở
1.556,90 ₹
Cao
1.560,00 ₹
Thấp
1.501,10 ₹
Vốn hoá thị trường
117,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,94 N
Khối lượng
260,38 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
87,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.681,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,00 ₹
EPS
17,21 ₹
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quality Power Electrical Equipments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
2,84 T
2,81 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,64 T
1,69 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,64 T
1,69 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,69 Tr
234,37 Tr
270,96 Tr
274,78 Tr
Chi phí hoạt động
412,74 Tr
445,23 Tr
693,42 Tr
602,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
2,08 T
2,39 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
334,10 Tr
754,96 Tr
422,11 Tr
370,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,19 Tr
2,99 Tr
-214,95 Tr
237,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
443,02 Tr
742,46 Tr
574,11 Tr
605,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
443,02 Tr
742,46 Tr
574,59 Tr
605,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,34 Tr
114,81 Tr
68,60 Tr
137,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
15,46%
11,95%
22,79%
Chi phí hoạt động khác
142,82 Tr
176,08 Tr
383,90 Tr
288,66 Tr
Thu nhập ròng
243,28 Tr
389,22 Tr
339,42 Tr
361,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,82%
13,71%
12,09%
15,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
317,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,96 Tr
-14,54 Tr
-
-13,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,96 Tr
-14,54 Tr
317,85 Tr
-13,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,23 Tr
34,78 Tr
38,56 Tr
38,87 Tr
EBITDA
362,44 Tr
766,72 Tr
452,18 Tr
403,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google