Finance

Danh sách
QNTO:OTCMKTS
Quaint Oak Bancorp Inc
14,70 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:26:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QNTO...
Vốn hoá thị trường
38,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
275,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,36
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
0,29 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 Tr
Số nhân viên
134
Vốn hoá thị trường
38,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
275,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,36
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
0,29 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,65 Tr
Số nhân viên
134
Giới thiệu về Quaint Oak Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquaintoak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,72 Tr
6,65 Tr
6,41 Tr
6,38 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,15 Tr
6,25 Tr
5,28 Tr
4,91 Tr
Chi phí hoạt động
5,58 Tr
6,24 Tr
5,95 Tr
5,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,58 Tr
6,24 Tr
5,95 Tr
5,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,00 N
409,00 N
463,00 N
897,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,00 N
-155,00 N
-177,00 N
-163,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,00 N
254,00 N
286,00 N
734,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,00 N
254,00 N
286,00 N
734,00 N
Chi phí thuế thu nhập
30,00 N
80,00 N
120,00 N
253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-272,73%
31,50%
41,96%
34,47%
Chi phí hoạt động khác
439,00 N
-13,00 N
671,00 N
571,00 N
Thu nhập ròng
-41,00 N
174,00 N
166,00 N
481,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,72%
2,62%
2,59%
7,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 Tr
-1,04 Tr
-1,80 Tr
-1,86 Tr
Các ứng dụng của Google