Finance

Danh sách
Tại sao QNS giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
QNS:SGX
Southern Alliance Mining Ltd.
0,44 SGD
-3,33%
(-0,015) 1 ngày
19 thg 10, 16:52:13 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QNS...
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,43 SGD
Vốn hoá thị trường
277,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
612,66 N
Khối lượng
77,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,98 Tr
Số nhân viên
169
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,43 SGD
Vốn hoá thị trường
277,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
612,66 N
Khối lượng
77,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
636,98 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Alliance Mining Ltd.
Giám đốc điều hànhPek Kok Sam
Số nhân viên169
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
68,65 Tr
68,65 Tr
60,28 Tr
60,28 Tr
Giá vốn hàng bán
65,93 Tr
65,93 Tr
50,34 Tr
50,34 Tr
Chi phí doanh thu
65,93 Tr
65,93 Tr
50,34 Tr
50,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,78 Tr
6,78 Tr
11,12 Tr
11,12 Tr
Chi phí hoạt động
7,05 Tr
7,05 Tr
11,40 Tr
11,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,98 Tr
72,98 Tr
61,74 Tr
61,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,33 Tr
-4,33 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,36 Tr
2,36 Tr
-806,50 N
-806,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-6,38 Tr
-6,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,72 Tr
-2,72 Tr
-5,28 Tr
-5,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,11 Tr
1,11 Tr
3,17 Tr
3,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-110,26%
-110,26%
-49,62%
-49,62%
Chi phí hoạt động khác
268,00 N
268,00 N
279,00 N
279,00 N
Thu nhập ròng
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-9,53 Tr
-9,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,06%
-3,06%
-15,82%
-15,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,18 Tr
2,18 Tr
Chi phí lãi suất
-425,50 N
-425,50 N
-441,50 N
-441,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-425,50 N
-425,50 N
1,74 Tr
1,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,78 Tr
7,78 Tr
7,31 Tr
7,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-608,50 N
-608,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google