Finance

Danh sách
QNBFK:IST
Qnb Finansal Kiralama AS
40,20 TRY
-1,95%
(-0,80) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QNBFK...
Mở
41,00 TRY
Cao
41,00 TRY
Thấp
40,04 TRY
Vốn hoá thị trường
100,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,60 N
Khối lượng
12,88 N
Chỉ số P/E
44,33
Cao nhất trong 52 tuần
58,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,76 TRY
EPS
0,91 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
138
Mở
41,00 TRY
Cao
41,00 TRY
Thấp
40,04 TRY
Vốn hoá thị trường
100,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,60 N
Khối lượng
12,88 N
Chỉ số P/E
44,33
Cao nhất trong 52 tuần
58,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,76 TRY
EPS
0,91 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qnb Finansal Kiralama AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên138
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
726,44 Tr
858,79 Tr
913,22 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
34,86 Tr
30,47 Tr
41,86 Tr
45,95 Tr
Chi phí doanh thu
34,86 Tr
30,47 Tr
41,86 Tr
45,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,96 Tr
137,90 Tr
185,51 Tr
165,88 Tr
Chi phí hoạt động
128,73 Tr
119,63 Tr
84,13 Tr
227,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,59 Tr
150,10 Tr
125,99 Tr
273,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
562,85 Tr
708,69 Tr
787,23 Tr
797,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
645,94 Tr
751,41 Tr
804,21 Tr
847,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
645,94 Tr
751,41 Tr
804,21 Tr
847,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
188,64 Tr
236,78 Tr
241,61 Tr
257,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,20%
31,51%
30,04%
30,42%
Chi phí hoạt động khác
-2,23 Tr
-18,27 Tr
-101,38 Tr
61,64 Tr
Thu nhập ròng
457,31 Tr
514,63 Tr
562,60 Tr
589,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,95%
59,92%
61,61%
55,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google