Finance

Danh sách
QNA:WSE
Qna Technology Ord Shs
33,60 PLN
-1,18%
(-0,40) 1 ngày
15 thg 10, 13:04:08 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QNA...
Mở
34,10 PLN
Cao
34,90 PLN
Thấp
33,60 PLN
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 N
Khối lượng
1,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
57,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 Tr
Số nhân viên
27
Mở
34,10 PLN
Cao
34,90 PLN
Thấp
33,60 PLN
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 N
Khối lượng
1,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
57,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Qatar news agency
Qatar news agency
·
1 ngày trước
European Stocks Close Mixed
Giới thiệu về Qna Technology Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,00 N
28,00 N
36,00 N
76,00 N
Giá vốn hàng bán
131,00 N
137,00 N
171,00 N
356,00 N
Chi phí doanh thu
131,00 N
137,00 N
171,00 N
356,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 Tr
2,35 Tr
2,98 Tr
2,63 Tr
Chi phí hoạt động
2,31 Tr
2,61 Tr
3,24 Tr
2,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,44 Tr
2,74 Tr
3,41 Tr
3,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
-2,72 Tr
-3,37 Tr
-3,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 N
-63,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
-2,76 Tr
-3,29 Tr
-3,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
-2,76 Tr
-3,29 Tr
-3,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
7,00 N
-37,00 N
13,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,25%
1,12%
-0,42%
Chi phí hoạt động khác
-121,00 N
-93,00 N
-93,00 N
-87,00 N
Thu nhập ròng
-2,30 Tr
-2,77 Tr
-3,25 Tr
-3,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38.266,67%
-9.882,14%
-9.033,33%
-4.131,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,00 N
19,00 N
71,00 N
79,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
79,00 N
19,00 N
71,00 N
77,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,00 N
348,00 N
354,00 N
372,00 N
EBITDA
-2,08 Tr
-2,65 Tr
-3,30 Tr
-3,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google