Finance

Danh sách
Tại sao QMCQF tăng 12,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
QMCQF:OTCMKTS
QMC Quantum Minerals Corp
0,024 US$
+12,09%
(+0,0026) 1 ngày
13 thg 10, 11:48:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho QMCQF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
3,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,08 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
3,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 N
Khối lượng
10,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,08 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về QMC Quantum Minerals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,20 N
41,39 N
45,75 N
35,33 N
Chi phí hoạt động
67,79 N
42,46 N
46,82 N
36,40 N
Tổng chi phí hoạt động
67,79 N
42,46 N
46,82 N
36,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-67,79 N
-42,46 N
-46,82 N
-36,40 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,10 N
-7,05 N
51,78 N
-1,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,90 N
-49,50 N
4,96 N
-264,00
EBT không bao gồm các mục bất thường
-69,90 N
-49,50 N
4,96 N
-38,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-69,90 N
-49,50 N
4,96 N
-264,00
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,60 N
1,07 N
1,07 N
1,07 N
EBITDA
-63,20 N
-41,39 N
-45,75 N
-35,33 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-38,03 N
Các ứng dụng của Google